Thông tin chi tiết Tần số vô tuyến điện
| Tên tổ chức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỤC VỚT - CỨU HỘ - LAI DẮT HÀNG HẢI LONG BEACH | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Địa chỉ | Số 01 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | ||||||
| Loại nghiệp vụ | |||||||
| Mục đích sử dụng | |||||||
| Hô hiệu | XVYX7 - HVS 50.H2 | MMSI | 574401562 | ||||
| Người ký | Trần Thị Diệu Thúy - Phó Chủ tịch UBND TP.HCM | ||||||
| Nhận dạng khác | |||||||
Thông tin giấy phép
| Tên giấy phép | Sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giấy phép số | 193/GP-UBND | Nơi cấp | 10/11/2028 | ||||
| Ngày cấp | 11/11/2021 | Ngày hết hạn | 10/11/2028 | ||||
Danh sách thiết bị
| Loại thiết bị | AIS |
|---|---|
| Công suất (W) | 12.5 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | EPIRB |
|---|---|
| Công suất (W) | 5 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | GPS |
|---|---|
| Công suất (W) | |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | INMARSAT |
|---|---|
| Công suất (W) | 25.1 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | MF/HF |
|---|---|
| Công suất (W) | 250 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | NAVTEX |
|---|---|
| Công suất (W) | |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | RADAR |
|---|---|
| Công suất (W) | 6000 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | SART |
|---|---|
| Công suất (W) | 0.4 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | VHF |
|---|---|
| Công suất (W) | 25 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | VHF |
|---|---|
| Công suất (W) | 25 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |
| Loại thiết bị | VHF |
|---|---|
| Công suất (W) | 2 |
| Ký hiệu phát xạ | |
| Băng tần | |
| Địa chỉ phạm vi hoạt động | |
| Vĩ độ | |
| Kinh độ | |
| Các quy định khác (nếu có) |